Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vai trò chủ đạo" (1)
vai trò chủ đạo
Tiếng Anh
Cụm từleading role
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
The State must maintain a leading role in essential public services.
Từ liên quan "vai trò chủ đạo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vai trò chủ đạo" (1)
Nhà nước phải giữ vai trò chủ đạo trong các dịch vụ công thiết yếu.
The State must maintain a leading role in essential public services.
